Giá vàng hôm nay

Giá vàng lúc 11:23 ngày 26/07

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC 99.99
SJC TP HCM 36,26040 36,54010
SJC HÀ NỘI 36,26040 36,56010
SJC ĐÀ NẴNG 36,26040 36,56010
DOJI HN 36,36010 36,44010
DOJI SG 36,330-30 36,430-10
PHÚ QUÝ SJC 36,37020 36,45020
Vàng SJC tại một số ngân hàng.
VIETINBANK GOLD 36,27050 36,57010
TPBANK GOLD 36,330-30 36,430-10
MARITIME BANK 36,38020 36,44020
SACOMBANK 36,37020 36,4500
PNJ TP.HCM 36,30020 36,55020
PNJ Hà Nội 36,38030 36,48030
SCB 36,38030 36,48030
EXIMBANK 36,360-30 36,420-30
Vàng SJC tại một số tổ chức lớn
VIETNAMGOLD 36,3500 36,4300
Ngọc Hải TP.HCM 36,330-10 36,450-30
Ngọc Hải Tiền Giang 36,330-10 36,450-30
Bảo Tín Minh Châu 36,3700 36,44010
Các thương hiệu vàng khác
Nhẫn Phú Quý 24K 35,25050 35,65050

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng SJC

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,2600 22,3300

  AUD

16,52211 16,77011

  CAD

16,617-96 16,986-98

  CHF

22,35052 22,75453

  EUR

24,32131 24,61231

  GBP

28,893-73 29,356-74

  JPY

2092 2132
Commodities ($USD)
Crude Oil 43.13 -2.46%
Natural Gas 2.75 -1.09%
Gasoline 1.33 -2.09%
Heating Oil 1.32 -2.59%
Gold 1319.30 -0.29%
Silver 19.61 -0.21%
Copper 2.22 -0.81%
AmericaValueChange%ChangeTime
DJIA18,493.06-77.79-0.4216:30
Nasdaq5,097.63-2.533-0.0516:30
S&P_5002,168.48-6.55-0.3016:30
AsiaValueChange%ChangeTime
Nikkei16,395.84-224.45-1.3521:15:00
ShangHai3,171.3214.34+0.4521:15:00
HangSeng22,192.01198.57+0.9021:15:00
EuroValueChange%ChangeTime
FTSE1006,710.13-20.35-0.3011:35:29
FTSE_All3,639.01-4.79-0.1311:35:29
FTSE AIM All Share Index744.494.27+0.58

©2013 tygiavang.org - Quảng Cáo - Email: [email protected]